嘴琴
giọng máy của trình duyệt
嘴琴 nghĩa là đàn môi.
Nghĩa của 嘴琴
zuǐqín
CHỦY CẦM- Đàn môi
Câu hỏi thường gặp
嘴琴 nghĩa là gì?
嘴琴 (zuǐqín) nghĩa là đàn môi.
嘴琴 đọc thế nào?
嘴琴 đọc là zuǐqín (pinyin).
Âm Hán Việt của 嘴琴 là gì?
Âm Hán Việt của 嘴琴 là "chủy cầm".