TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

嘹喨

liáoliàng giọng máy của trình duyệt

嘹喨 nghĩa là Biến thể của 嘹亮 (liáoliàng).

Nghĩa của 嘹喨

liáoliàng

  1. Biến thể của 嘹亮 (liáoliàng)

Câu hỏi thường gặp

嘹喨 nghĩa là gì?

嘹喨 (liáoliàng) nghĩa là Biến thể của 嘹亮 (liáoliàng).

嘹喨 đọc thế nào?

嘹喨 đọc là liáoliàng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.