TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

嘹亮

liáoliàng giọng máy của trình duyệt

嘹亮 nghĩa là to và rõ, rền vang.

Nghĩa của 嘹亮

liáoliàng

Tính từ
  1. To và rõ
  2. Rền vang

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 嘹亮

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

嘹亮 nghĩa là gì?

嘹亮 (liáoliàng) nghĩa là to và rõ, rền vang.

嘹亮 đọc thế nào?

嘹亮 đọc là liáoliàng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.