TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

噎

yē giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt Ế
Bộ thủ: 口 (khẩu) · bộ số 30 Số nét: 15 Cấu tạo: ⿰口壹 Mọi âm Hán Việt của chữ: ế

噎 nghĩa là bị nghẹn, nghẹn lời.

Nghĩa của 噎

yē

Ế
  1. Bị nghẹn (vì)
  2. Nghẹn lời
  3. Ngạt thở

Từ ghép có 噎

Thành ngữ có 噎

  • 因噎废食 — Không ăn vì sợ nghẹn (thành ngữ); nghĩa bóng: giận quá mất khôn
  • 抽抽噎噎 — Thổn thức và sụt sịt

Câu hỏi thường gặp

噎 nghĩa là gì?

噎 (yē) nghĩa là bị nghẹn, nghẹn lời.

噎 đọc thế nào?

噎 đọc là yē (pinyin).

Âm Hán Việt của 噎 là gì?

Âm Hán Việt của 噎 là "ế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.