TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

噶布伦

gábùlún giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 噶布倫

Âm Hán Việt CÁT BỐ LUÂN

噶布伦 nghĩa là Quan chức chính phủ Tây Tạng.

Nghĩa của 噶布伦

gábùlún

CÁT BỐ LUÂNphồn thể 噶布倫
  1. Quan chức chính phủ Tây Tạng

Câu hỏi thường gặp

噶布伦 nghĩa là gì?

噶布伦 (gábùlún) nghĩa là Quan chức chính phủ Tây Tạng.

噶布伦 đọc thế nào?

噶布伦 đọc là gábùlún (pinyin).

Âm Hán Việt của 噶布伦 là gì?

Âm Hán Việt của 噶布伦 là "cát bố luân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.