嚼劲
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 嚼勁
嚼劲 nghĩa là độ dai.
Nghĩa của 嚼劲
jiáojìn
Danh từphồn thể 嚼勁- Độ dai
Câu hỏi thường gặp
嚼劲 nghĩa là gì?
嚼劲 (jiáojìn) nghĩa là độ dai.
嚼劲 đọc thế nào?
嚼劲 đọc là jiáojìn (pinyin).
Phồn thể: 嚼勁
嚼劲 nghĩa là độ dai.
嚼劲 (jiáojìn) nghĩa là độ dai.
嚼劲 đọc là jiáojìn (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.