TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

嚼劲儿

jiáojìnr giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 嚼勁兒

嚼劲儿 nghĩa là độ dai.

Nghĩa của 嚼劲儿

jiáojìnr

phồn thể 嚼勁兒
  1. Độ dai

Câu hỏi thường gặp

嚼劲儿 nghĩa là gì?

嚼劲儿 (jiáojìnr) nghĩa là độ dai.

嚼劲儿 đọc thế nào?

嚼劲儿 đọc là jiáojìnr (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.