TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

嚼蜡

jiáolà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 嚼蠟

Âm Hán Việt TƯỚC LẠP

嚼蜡 nghĩa là nhạt nhẽo.

Nghĩa của 嚼蜡

jiáolà

TƯỚC LẠPphồn thể 嚼蠟
  1. Nhạt nhẽo

Thành ngữ có 嚼蜡

Câu hỏi thường gặp

嚼蜡 nghĩa là gì?

嚼蜡 (jiáolà) nghĩa là nhạt nhẽo.

嚼蜡 đọc thế nào?

嚼蜡 đọc là jiáolà (pinyin).

Âm Hán Việt của 嚼蜡 là gì?

Âm Hán Việt của 嚼蜡 là "tước lạp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.