TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

囊

náng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NANG
Bộ thủ: 口 (khẩu) · bộ số 30 Số nét: 22 Mọi âm Hán Việt của chữ: nang

囊 nghĩa là bao, túi.

Nghĩa của 囊

náng

NANG
  1. Bao
  2. Túi
  3. Túi (đựng tiền)

Từ ghép có 囊

Thành ngữ có 囊

  • 探囊取物 — Dễ như trở bàn tay
  • 中饱私囊 — Nhét đầy túi riêng
  • 慷慨解囊 — Đóng góp hào phóng (thành ngữ); giúp ai đó hào phóng bằng tiền
  • 锦囊妙计 — Túi gấm chứa diệu kế (thành ngữ); túi bí kíp
  • 酒囊饭袋 — Bao rượu, túi cơm (thành ngữ); người vô dụng, chỉ biết ăn uống bê tha
  • 囊中羞涩 — Túng thiếu tiền bạc một cách xấu hổ
  • 安全气囊 — Túi khí an toàn (ô tô)
  • 囊中取物 — Dễ như lấy đồ trong túi
  • 笥匮囊空 — Cực kỳ nghèo khó

Câu hỏi thường gặp

囊 nghĩa là gì?

囊 (náng) nghĩa là bao, túi.

囊 đọc thế nào?

囊 đọc là náng (pinyin).

Âm Hán Việt của 囊 là gì?

Âm Hán Việt của 囊 là "nang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.