囊
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 口 (khẩu) · bộ số 30 Số nét: 22 Mọi âm Hán Việt của chữ: nang
囊 nghĩa là bao, túi.
Nghĩa của 囊
náng
NANG- Bao
- Túi
- Túi (đựng tiền)
Từ ghép có 囊
Thành ngữ có 囊
- 探囊取物 — Dễ như trở bàn tay
- 中饱私囊 — Nhét đầy túi riêng
- 慷慨解囊 — Đóng góp hào phóng (thành ngữ); giúp ai đó hào phóng bằng tiền
- 锦囊妙计 — Túi gấm chứa diệu kế (thành ngữ); túi bí kíp
- 酒囊饭袋 — Bao rượu, túi cơm (thành ngữ); người vô dụng, chỉ biết ăn uống bê tha
- 囊中羞涩 — Túng thiếu tiền bạc một cách xấu hổ
- 安全气囊 — Túi khí an toàn (ô tô)
- 囊中取物 — Dễ như lấy đồ trong túi
- 笥匮囊空 — Cực kỳ nghèo khó
Câu hỏi thường gặp
囊 nghĩa là gì?
囊 (náng) nghĩa là bao, túi.
囊 đọc thế nào?
囊 đọc là náng (pinyin).
Âm Hán Việt của 囊 là gì?
Âm Hán Việt của 囊 là "nang".