囚徒
giọng máy của trình duyệt
囚徒 nghĩa là tù nhân.
Nghĩa của 囚徒
qiútú
TÙ ĐỒDanh từ- Tù nhân
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 囚徒
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
囚徒 nghĩa là gì?
囚徒 (qiútú) nghĩa là tù nhân.
囚徒 đọc thế nào?
囚徒 đọc là qiútú (pinyin).
Âm Hán Việt của 囚徒 là gì?
Âm Hán Việt của 囚徒 là "tù đồ".