TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

囚犯

qiúfàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÙ PHẠM
Lượng từ đi kèm: 个 (gè), 名 (míng)

囚犯 nghĩa là tù nhân, phạm nhân.

Nghĩa của 囚犯

qiúfàn

TÙ PHẠMDanh từ
  1. Tù nhân; phạm nhân

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 囚犯

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 囚犯

  • 这个囚犯被带到法官面前。 Phạm nhân được đưa đến trước thẩm phán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #781195

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

囚犯 nghĩa là gì?

囚犯 (qiúfàn) nghĩa là tù nhân, phạm nhân.

囚犯 đọc thế nào?

囚犯 đọc là qiúfàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 囚犯 là gì?

Âm Hán Việt của 囚犯 là "tù phạm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.