四大发明 nghĩa là Bốn phát minh vĩ đại của Trung Quốc: giấy, in ấn, la bàn và thuốc súng.
Nghĩa của 四大发明
sìdàfāmíng
TỨ ĐẠI PHÁT MINHTên riêngphồn thể 四大發明
Bốn phát minh vĩ đại của Trung Quốc: giấy, in ấn, la bàn và thuốc súng
Câu hỏi thường gặp
四大发明 nghĩa là gì?
四大发明 (sìdàfāmíng) nghĩa là Bốn phát minh vĩ đại của Trung Quốc: giấy, in ấn, la bàn và thuốc súng.
四大发明 đọc thế nào?
四大发明 đọc là sìdàfāmíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 四大发明 là gì?
Âm Hán Việt của 四大发明 là "tứ đại phát minh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.