四大 nghĩa là Bốn nguyên tố: đất, nước, lửa và gió (Phật giáo).
Nghĩa của 四大
sìdà
TỨ ĐẠIDanh từ
Bốn nguyên tố: đất, nước, lửa và gió (Phật giáo)
Bốn quyền tự do: tự do ngôn luận, tự do bày tỏ ý kiến, tranh luận lớn và viết báo cáo chữ lớn, 大鸣大放 (dàmíngdàfàng), 大辩论 (dàbiànlùn), 大字报 (dàzìbào) (Trung Quốc)
四大名著 — Bốn tiểu thuyết kinh điển của văn học Trung Quốc, gồm: Hồng Lâu Mộng 红楼梦 (Hónglóu Mèng), Tam quốc diễn nghĩa 三国演义 (Sānguó Yǎnyì), Thủy hử 水浒传 (Shuǐhǔ Zhuàn), Tâ
Câu hỏi thường gặp
四大 nghĩa là gì?
四大 (sìdà) nghĩa là Bốn nguyên tố: đất, nước, lửa và gió (Phật giáo).
四大 đọc thế nào?
四大 đọc là sìdà (pinyin).
Âm Hán Việt của 四大 là gì?
Âm Hán Việt của 四大 là "tứ đại".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.