四大石窟
四大石窟 nghĩa là Bốn hang động lớn, gồm: hang đá Long Môn 龙门石窟 (Lóngmén Shíkū) tại Lạc Dương, Hà Nam, hang Vân Cương 云冈石窟 (Yúngāng Shíkū) tại Đại Đồng, Sơn Tây, hang Mạc Cao 莫高窟 (Mògāokū) tại Đôn Hoàng, Cam Túc, và hang núi Mạch Tích 麦积山石窟 (Màijī Shān Shíkū) tại Thiên Thủy, Cam Túc.
Nghĩa của 四大石窟
sìdàshíkū
TỨ ĐẠI THẠCH QUẬT- Bốn hang động lớn, gồm: hang đá Long Môn 龙门石窟 (Lóngmén Shíkū) tại Lạc Dương, Hà Nam, hang Vân Cương 云冈石窟 (Yúngāng Shíkū) tại Đại Đồng, Sơn Tây, hang Mạc Cao 莫高窟 (Mògāokū) tại Đôn Hoàng, Cam Túc, và hang núi Mạch Tích 麦积山石窟 (Màijī Shān Shíkū) tại Thiên Thủy, Cam Túc
Câu hỏi thường gặp
四大石窟 nghĩa là gì?
四大石窟 (sìdàshíkū) nghĩa là Bốn hang động lớn, gồm: hang đá Long Môn 龙门石窟 (Lóngmén Shíkū) tại Lạc Dương, Hà Nam, hang Vân Cương 云冈石窟 (Yúngāng Shíkū) tại Đại Đồng, Sơn Tây, hang Mạc Cao 莫高窟 (Mògāokū) tại Đôn Hoàng, Cam Túc, và hang núi Mạch Tích 麦积山石窟 (Màijī Shān Shíkū) tại Thiên Thủy, Cam Túc.
四大石窟 đọc thế nào?
四大石窟 đọc là sìdàshíkū (pinyin).
Âm Hán Việt của 四大石窟 là gì?
Âm Hán Việt của 四大石窟 là "tứ đại thạch quật".