TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

四大石窟

sìdàshíkū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỨ ĐẠI THẠCH QUẬT

四大石窟 nghĩa là Bốn hang động lớn, gồm: hang đá Long Môn 龙门石窟 (Lóngmén Shíkū) tại Lạc Dương, Hà Nam, hang Vân Cương 云冈石窟 (Yúngāng Shíkū) tại Đại Đồng, Sơn Tây, hang Mạc Cao 莫高窟 (Mògāokū) tại Đôn Hoàng, Cam Túc, và hang núi Mạch Tích 麦积山石窟 (Màijī Shān Shíkū) tại Thiên Thủy, Cam Túc.

Nghĩa của 四大石窟

sìdàshíkū

TỨ ĐẠI THẠCH QUẬT
  1. Bốn hang động lớn, gồm: hang đá Long Môn 龙门石窟 (Lóngmén Shíkū) tại Lạc Dương, Hà Nam, hang Vân Cương 云冈石窟 (Yúngāng Shíkū) tại Đại Đồng, Sơn Tây, hang Mạc Cao 莫高窟 (Mògāokū) tại Đôn Hoàng, Cam Túc, và hang núi Mạch Tích 麦积山石窟 (Màijī Shān Shíkū) tại Thiên Thủy, Cam Túc

Câu hỏi thường gặp

四大石窟 nghĩa là gì?

四大石窟 (sìdàshíkū) nghĩa là Bốn hang động lớn, gồm: hang đá Long Môn 龙门石窟 (Lóngmén Shíkū) tại Lạc Dương, Hà Nam, hang Vân Cương 云冈石窟 (Yúngāng Shíkū) tại Đại Đồng, Sơn Tây, hang Mạc Cao 莫高窟 (Mògāokū) tại Đôn Hoàng, Cam Túc, và hang núi Mạch Tích 麦积山石窟 (Màijī Shān Shíkū) tại Thiên Thủy, Cam Túc.

四大石窟 đọc thế nào?

四大石窟 đọc là sìdàshíkū (pinyin).

Âm Hán Việt của 四大石窟 là gì?

Âm Hán Việt của 四大石窟 là "tứ đại thạch quật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.