TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

四方帽

sìfāngmào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỨ PHƯƠNG MẠO

四方帽 nghĩa là Xem 方帽 (fāngmào).

Nghĩa của 四方帽

sìfāngmào

TỨ PHƯƠNG MẠODanh từ
  1. Xem 方帽 (fāngmào)

Câu hỏi thường gặp

四方帽 nghĩa là gì?

四方帽 (sìfāngmào) nghĩa là Xem 方帽 (fāngmào).

四方帽 đọc thế nào?

四方帽 đọc là sìfāngmào (pinyin).

Âm Hán Việt của 四方帽 là gì?

Âm Hán Việt của 四方帽 là "tứ phương mạo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.