TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

四环素

sìhuánsù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 四環素

Âm Hán Việt TỨ HOÀN TỐ

四环素 nghĩa là Tetracycline.

Nghĩa của 四环素

sìhuánsù

TỨ HOÀN TỐDanh từphồn thể 四環素
  1. Tetracycline

Câu hỏi thường gặp

四环素 nghĩa là gì?

四环素 (sìhuánsù) nghĩa là Tetracycline.

四环素 đọc thế nào?

四环素 đọc là sìhuánsù (pinyin).

Âm Hán Việt của 四环素 là gì?

Âm Hán Việt của 四环素 là "tứ hoàn tố".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.