TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

回力镖

huílìbiāo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 迴力鏢

回力镖 nghĩa là Boomerang.

Nghĩa của 回力镖

huílìbiāo

phồn thể 迴力鏢
  1. Boomerang

Câu hỏi thường gặp

回力镖 nghĩa là gì?

回力镖 (huílìbiāo) nghĩa là Boomerang.

回力镖 đọc thế nào?

回力镖 đọc là huílìbiāo (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.