回力镖
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 迴力鏢
回力镖 nghĩa là Boomerang.
Nghĩa của 回力镖
huílìbiāo
phồn thể 迴力鏢- Boomerang
Câu hỏi thường gặp
回力镖 nghĩa là gì?
回力镖 (huílìbiāo) nghĩa là Boomerang.
回力镖 đọc thế nào?
回力镖 đọc là huílìbiāo (pinyin).