回忆录
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 回憶錄
回忆录 nghĩa là hồi ký.
Nghĩa của 回忆录
huíyìlù
HỒI ỨC LỤCDanh từphồn thể 回憶錄- Hồi ký
Câu hỏi thường gặp
回忆录 nghĩa là gì?
回忆录 (huíyìlù) nghĩa là hồi ký.
回忆录 đọc thế nào?
回忆录 đọc là huíyìlù (pinyin).
Âm Hán Việt của 回忆录 là gì?
Âm Hán Việt của 回忆录 là "hồi ức lục".