TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

回旋曲

huíxuánqǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỒI TOÀN KHÚC

回旋曲 nghĩa là rondo.

Nghĩa của 回旋曲

huíxuánqǔ

HỒI TOÀN KHÚC
  1. Rondo

Câu hỏi thường gặp

回旋曲 nghĩa là gì?

回旋曲 (huíxuánqǔ) nghĩa là rondo.

回旋曲 đọc thế nào?

回旋曲 đọc là huíxuánqǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 回旋曲 là gì?

Âm Hán Việt của 回旋曲 là "hồi toàn khúc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.