TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

回转寿司

huízhuǎnshòusī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 迴轉壽司

回转寿司 nghĩa là sushi băng chuyền.

Nghĩa của 回转寿司

huízhuǎnshòusī

phồn thể 迴轉壽司
  1. Sushi băng chuyền (nhà hàng)

Câu hỏi thường gặp

回转寿司 nghĩa là gì?

回转寿司 (huízhuǎnshòusī) nghĩa là sushi băng chuyền.

回转寿司 đọc thế nào?

回转寿司 đọc là huízhuǎnshòusī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.