回转
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 迴轉, 回轉
回转 nghĩa là xoay vòng, quay, xoay lại, quay lại.
Nghĩa của 回转
huízhuǎn
HỒI CHUYỂNĐộng từ, Danh từphồn thể 迴轉- Xoay vòng; quay
- Xoay lại; quay lại
- Quay về; trở về
- trượt tuyết Slalom
huízhuǎn
HỒI CHUYỂNĐộng từphồn thể 回轉- Biến thể của 回转 (huízhuǎn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 回转
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
回转 nghĩa là gì?
回转 (huízhuǎn) nghĩa là xoay vòng, quay, xoay lại, quay lại.
回转 đọc thế nào?
回转 đọc là huízhuǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 回转 là gì?
Âm Hán Việt của 回转 là "hồi chuyển".