TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

回避

huíbì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 迴避

Âm Hán Việt HỒI TỴ

回避 nghĩa là tránh né, tránh.

Nghĩa của 回避

huíbì

HỒI TỴĐộng từphồn thể 迴避
  1. Tránh né
  2. Tránh (ai đó)
  3. Né tránh
  4. Lảng tránh (vấn đề)
  5. Rút lui
  6. Rút khỏi
  7. Từ chối (thẩm phán,...)

huíbì

HỒI TỴ
  1. Biến thể của 回避 (huíbì)

Câu ví dụ với 回避

  • 不要回避我的问题。 Bùyào huíbì wǒ de wèntí.Đừng né tránh câu hỏi của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14028765

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

回避 nghĩa là gì?

回避 (huíbì) nghĩa là tránh né, tránh.

回避 đọc thế nào?

回避 đọc là huíbì (pinyin).

Âm Hán Việt của 回避 là gì?

Âm Hán Việt của 回避 là "hồi tỵ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.