回避
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 迴避
回避 nghĩa là tránh né, tránh.
Nghĩa của 回避
huíbì
HỒI TỴĐộng từphồn thể 迴避- Tránh né
- Tránh (ai đó)
- Né tránh
- Lảng tránh (vấn đề)
- Rút lui
- Rút khỏi
- Từ chối (thẩm phán,...)
huíbì
HỒI TỴ- Biến thể của 回避 (huíbì)
Câu ví dụ với 回避
- 不要回避我的问题。 Bùyào huíbì wǒ de wèntí.Đừng né tránh câu hỏi của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14028765
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
回避 nghĩa là gì?
回避 (huíbì) nghĩa là tránh né, tránh.
回避 đọc thế nào?
回避 đọc là huíbì (pinyin).
Âm Hán Việt của 回避 là gì?
Âm Hán Việt của 回避 là "hồi tỵ".