TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

因式分解

yīnshìfēnjiě giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHÂN THỨC PHÂN GIẢI

因式分解 nghĩa là Phân tích thành thừa số.

Nghĩa của 因式分解

yīnshìfēnjiě

NHÂN THỨC PHÂN GIẢIDanh từ
  1. Phân tích thành thừa số

Câu hỏi thường gặp

因式分解 nghĩa là gì?

因式分解 (yīnshìfēnjiě) nghĩa là Phân tích thành thừa số.

因式分解 đọc thế nào?

因式分解 đọc là yīnshìfēnjiě (pinyin).

Âm Hán Việt của 因式分解 là gì?

Âm Hán Việt của 因式分解 là "nhân thức phân giải".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.