TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

因果

yīnguǒ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHÂN QUẢ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhân quả” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

因果 nghĩa là nghiệp, nhân quả.

Nghĩa của 因果

yīnguǒ

NHÂN QUẢDanh từ
  1. Nghiệp
  2. Nhân quả

Từ ghép có 因果

Thành ngữ có 因果

  • 互为因果 — Nghiệp duyên liên quan lẫn nhau (thành ngữ); số phận đan xen

Câu hỏi thường gặp

因果 nghĩa là gì?

因果 (yīnguǒ) nghĩa là nghiệp, nhân quả.

因果 đọc thế nào?

因果 đọc là yīnguǒ (pinyin).

Âm Hán Việt của 因果 là gì?

Âm Hán Việt của 因果 là "nhân quả".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.