TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

固体热容激光器

gùtǐrèróngjīguāngqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 固體熱容激光器

固体热容激光器 nghĩa là Laser thể rắn nhiệt dung đặc (SSHCL).

Nghĩa của 固体热容激光器

gùtǐrèróngjīguāngqì

phồn thể 固體熱容激光器
  1. Laser thể rắn nhiệt dung đặc (SSHCL)

Câu hỏi thường gặp

固体热容激光器 nghĩa là gì?

固体热容激光器 (gùtǐrèróngjīguāngqì) nghĩa là Laser thể rắn nhiệt dung đặc (SSHCL).

固体热容激光器 đọc thế nào?

固体热容激光器 đọc là gùtǐrèróngjīguāngqì (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.