Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cố định thu nhập” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
固定收入 nghĩa là thu nhập cố định.
Nghĩa của 固定收入
gùdìngshōurù
CỐ ĐỊNH THU NHẬP
Thu nhập cố định
Câu hỏi thường gặp
固定收入 nghĩa là gì?
固定收入 (gùdìngshōurù) nghĩa là thu nhập cố định.
固定收入 đọc thế nào?
固定收入 đọc là gùdìngshōurù (pinyin).
Âm Hán Việt của 固定收入 là gì?
Âm Hán Việt của 固定收入 là "cố định thu nhập".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.