Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cố định điểm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
固定点 nghĩa là điểm cố định, điểm hiệu chuẩn.
Nghĩa của 固定点
gùdìngdiǎn
CỐ ĐỊNH ĐIỂMphồn thể 固定點
Điểm cố định
Điểm hiệu chuẩn
Câu hỏi thường gặp
固定点 nghĩa là gì?
固定点 (gùdìngdiǎn) nghĩa là điểm cố định, điểm hiệu chuẩn.
固定点 đọc thế nào?
固定点 đọc là gùdìngdiǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 固定点 là gì?
Âm Hán Việt của 固定点 là "cố định điểm".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.