TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

固定点

gùdìngdiǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 固定點

Âm Hán Việt CỐ ĐỊNH ĐIỂM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cố định điểm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

固定点 nghĩa là điểm cố định, điểm hiệu chuẩn.

Nghĩa của 固定点

gùdìngdiǎn

CỐ ĐỊNH ĐIỂMphồn thể 固定點
  1. Điểm cố định
  2. Điểm hiệu chuẩn

Câu hỏi thường gặp

固定点 nghĩa là gì?

固定点 (gùdìngdiǎn) nghĩa là điểm cố định, điểm hiệu chuẩn.

固定点 đọc thế nào?

固定点 đọc là gùdìngdiǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 固定点 là gì?

Âm Hán Việt của 固定点 là "cố định điểm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.