国产
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 國產
国产 nghĩa là sản xuất trong nước, sản phẩm trong nước, hàng nội địa.
Nghĩa của 国产
guóchǎn
QUỐC SẢNTính từphồn thể 國產- Sản xuất trong nước
- Sản phẩm trong nước; hàng nội địa
Từ ghép có 国产
Câu hỏi thường gặp
国产 nghĩa là gì?
国产 (guóchǎn) nghĩa là sản xuất trong nước, sản phẩm trong nước, hàng nội địa.
国产 đọc thế nào?
国产 đọc là guóchǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 国产 là gì?
Âm Hán Việt của 国产 là "quốc sản".