TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

国家电网公司

Guójiā Diànwǎng Gōngsī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 國家電網公司

国家电网公司 nghĩa là Tập đoàn Lưới điện Quốc gia Trung Quốc.

Nghĩa của 国家电网公司

Guójiā Diànwǎng Gōngsī

phồn thể 國家電網公司tên riêng
  1. Tập đoàn Lưới điện Quốc gia Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

国家电网公司 nghĩa là gì?

国家电网公司 (guójiā diànwǎng gōngsī) nghĩa là Tập đoàn Lưới điện Quốc gia Trung Quốc.

国家电网公司 đọc thế nào?

国家电网公司 đọc là Guójiā Diànwǎng Gōngsī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.