国家监察委员会
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 國家監察委員會
国家监察委员会 nghĩa là Ủy ban Giám sát Quốc gia Trung Quốc, cơ quan chống tham nhũng thành lập năm 2018.
Nghĩa của 国家监察委员会
Guójiā Jiānchá Wěiyuánhuì
QUỐC GIA GIÁM SÁT ỦY VIÊN HỘIphồn thể 國家監察委員會tên riêng- Ủy ban Giám sát Quốc gia Trung Quốc, cơ quan chống tham nhũng thành lập năm 2018
Câu hỏi thường gặp
国家监察委员会 nghĩa là gì?
国家监察委员会 (guójiā jiānchá wěiyuánhuì) nghĩa là Ủy ban Giám sát Quốc gia Trung Quốc, cơ quan chống tham nhũng thành lập năm 2018.
国家监察委员会 đọc thế nào?
国家监察委员会 đọc là Guójiā Jiānchá Wěiyuánhuì (pinyin).
Âm Hán Việt của 国家监察委员会 là gì?
Âm Hán Việt của 国家监察委员会 là "quốc gia giám sát ủy viên hội".