国徽
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 國徽
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quốc huy” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 枚 (méi)
国徽 nghĩa là quốc huy, quốc huy hiệu.
Nghĩa của 国徽
guóhuī
QUỐC HUYDanh từphồn thể 國徽- Quốc huy
- Quốc huy hiệu
Guóhuī
QUỐC HUYDanh từphồn thể 國徽tên riêng- Quốc huy của nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (một vòng tròn đỏ chứa năm ngôi sao của quốc kỳ Trung Quốc trên Thiên An Môn 天安门 (Tiān'ānmén))
Câu hỏi thường gặp
国徽 nghĩa là gì?
国徽 (guóhuī, guóhuī) nghĩa là quốc huy, quốc huy hiệu.
国徽 đọc thế nào?
国徽 đọc là guóhuī (pinyin).
Âm Hán Việt của 国徽 là gì?
Âm Hán Việt của 国徽 là "quốc huy".