TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

国徽

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
guóhuī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 國徽

Âm Hán Việt QUỐC HUY

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quốc huy” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 枚 (méi)

国徽 nghĩa là quốc huy, quốc huy hiệu.

Nghĩa của 国徽

guóhuī

QUỐC HUYDanh từphồn thể 國徽
  1. Quốc huy
  2. Quốc huy hiệu

Guóhuī

QUỐC HUYDanh từphồn thể 國徽tên riêng
  1. Quốc huy của nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (một vòng tròn đỏ chứa năm ngôi sao của quốc kỳ Trung Quốc trên Thiên An Môn 天安门 (Tiān'ānmén))

Câu hỏi thường gặp

国徽 nghĩa là gì?

国徽 (guóhuī, guóhuī) nghĩa là quốc huy, quốc huy hiệu.

国徽 đọc thế nào?

国徽 đọc là guóhuī (pinyin).

Âm Hán Việt của 国徽 là gì?

Âm Hán Việt của 国徽 là "quốc huy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.