国旗
HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 國旗
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quốc kỳ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 面 (miàn)
国旗 nghĩa là quốc kỳ.
Nghĩa của 国旗
guóqí
QUỐC KỲDanh từphồn thể 國旗- Quốc kỳ
Câu hỏi thường gặp
国旗 nghĩa là gì?
国旗 (guóqí) nghĩa là quốc kỳ.
国旗 đọc thế nào?
国旗 đọc là guóqí (pinyin).
Âm Hán Việt của 国旗 là gì?
Âm Hán Việt của 国旗 là "quốc kỳ".