TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

国旗

HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
guóqí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 國旗

Âm Hán Việt QUỐC KỲ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quốc kỳ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 面 (miàn)

国旗 nghĩa là quốc kỳ.

Nghĩa của 国旗

guóqí

QUỐC KỲDanh từphồn thể 國旗
  1. Quốc kỳ

Câu hỏi thường gặp

国旗 nghĩa là gì?

国旗 (guóqí) nghĩa là quốc kỳ.

国旗 đọc thế nào?

国旗 đọc là guóqí (pinyin).

Âm Hán Việt của 国旗 là gì?

Âm Hán Việt của 国旗 là "quốc kỳ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.