国民党军队 (guómíndǎngjūnduì) nghĩa là Quân đội Quốc Dân Đảng.
国民党军队 đọc thế nào?
国民党军队 đọc là guómíndǎngjūnduì (pinyin).
Âm Hán Việt của 国民党军队 là gì?
Âm Hán Việt của 国民党军队 là "quốc dân đảng quân đội".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.