国民年金保险
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 國民年金保險
国民年金保险 nghĩa là Bảo hiểm Lương hưu Quốc dân, một hệ thống an sinh xã hội ở Đài Loan.
Nghĩa của 国民年金保险
Guómín Niánjīn Bǎoxiǎn
QUỐC DÂN NIÊN KIM BẢO HIỂMphồn thể 國民年金保險tên riêng- Đài Loan Bảo hiểm Lương hưu Quốc dân, một hệ thống an sinh xã hội ở Đài Loan
Câu hỏi thường gặp
国民年金保险 nghĩa là gì?
国民年金保险 (guómín niánjīn bǎoxiǎn) nghĩa là Bảo hiểm Lương hưu Quốc dân, một hệ thống an sinh xã hội ở Đài Loan.
国民年金保险 đọc thế nào?
国民年金保险 đọc là Guómín Niánjīn Bǎoxiǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 国民年金保险 là gì?
Âm Hán Việt của 国民年金保险 là "quốc dân niên kim bảo hiểm".