TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

国防

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
guófáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 國防

Âm Hán Việt QUỐC PHÒNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quốc phòng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

国防 nghĩa là quốc phòng.

Nghĩa của 国防

guófáng

QUỐC PHÒNGDanh từphồn thể 國防
  1. Quốc phòng

Từ ghép có 国防

Câu hỏi thường gặp

国防 nghĩa là gì?

国防 (guófáng) nghĩa là quốc phòng.

国防 đọc thế nào?

国防 đọc là guófáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 国防 là gì?

Âm Hán Việt của 国防 là "quốc phòng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.