TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

国防利益

guófánglìyì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 國防利益

Âm Hán Việt QUỐC PHÒNG LỢI ÍCH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quốc phòng lợi ích” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

国防利益 nghĩa là lợi ích quốc phòng.

Nghĩa của 国防利益

guófánglìyì

QUỐC PHÒNG LỢI ÍCHphồn thể 國防利益
  1. Lợi ích quốc phòng

Câu hỏi thường gặp

国防利益 nghĩa là gì?

国防利益 (guófánglìyì) nghĩa là lợi ích quốc phòng.

国防利益 đọc thế nào?

国防利益 đọc là guófánglìyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 国防利益 là gì?

Âm Hán Việt của 国防利益 là "quốc phòng lợi ích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.