国防现代化
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 國防現代化
国防现代化 nghĩa là Hiện đại hóa quốc phòng, một trong Bốn hiện đại hóa của Đặng Tiểu Bình.
Nghĩa của 国防现代化
guófángxiàndàihuà
QUỐC PHÒNG HIỆN ĐẠI HÓAphồn thể 國防現代化- Hiện đại hóa quốc phòng, một trong Bốn hiện đại hóa của Đặng Tiểu Bình
Câu hỏi thường gặp
国防现代化 nghĩa là gì?
国防现代化 (guófángxiàndàihuà) nghĩa là Hiện đại hóa quốc phòng, một trong Bốn hiện đại hóa của Đặng Tiểu Bình.
国防现代化 đọc thế nào?
国防现代化 đọc là guófángxiàndàihuà (pinyin).
Âm Hán Việt của 国防现代化 là gì?
Âm Hán Việt của 国防现代化 là "quốc phòng hiện đại hóa".