TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

国际单位

guójìdānwèi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 國際單位

Âm Hán Việt QUỐC TẾ ĐƠN VỊ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quốc tế đơn vị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

国际单位 nghĩa là đơn vị quốc tế.

Nghĩa của 国际单位

guójìdānwèi

QUỐC TẾ ĐƠN VỊDanh từphồn thể 國際單位
  1. Đơn vị quốc tế

Câu hỏi thường gặp

国际单位 nghĩa là gì?

国际单位 (guójìdānwèi) nghĩa là đơn vị quốc tế.

国际单位 đọc thế nào?

国际单位 đọc là guójìdānwèi (pinyin).

Âm Hán Việt của 国际单位 là gì?

Âm Hán Việt của 国际单位 là "quốc tế đơn vị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.