TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

图形卡

túxíngkǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 圖形卡

图形卡 nghĩa là card đồ họa.

Nghĩa của 图形卡

túxíngkǎ

phồn thể 圖形卡
  1. Card đồ họa

Câu hỏi thường gặp

图形卡 nghĩa là gì?

图形卡 (túxíngkǎ) nghĩa là card đồ họa.

图形卡 đọc thế nào?

图形卡 đọc là túxíngkǎ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.