TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

圆瑛

Yuán Yīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 圓瑛

Âm Hán Việt VIÊN ANH

圆瑛 nghĩa là nhà sư Phật giáo.

Nghĩa của 圆瑛

Yuán Yīng

VIÊN ANHphồn thể 圓瑛tên riêng
  1. Yuan Ying (1878-1953), nhà sư Phật giáo

Câu hỏi thường gặp

圆瑛 nghĩa là gì?

圆瑛 (yuán yīng) nghĩa là nhà sư Phật giáo.

圆瑛 đọc thế nào?

圆瑛 đọc là Yuán Yīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 圆瑛 là gì?

Âm Hán Việt của 圆瑛 là "viên anh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.