圈a
giọng máy của trình duyệt
圈a nghĩa là ký hiệu at.
Nghĩa của 圈a
quān'a
- Ký hiệu at, @
Câu hỏi thường gặp
圈a nghĩa là gì?
圈a (quān'a) nghĩa là ký hiệu at.
圈a đọc thế nào?
圈a đọc là quān'a (pinyin).
圈a nghĩa là ký hiệu at.
圈a (quān'a) nghĩa là ký hiệu at.
圈a đọc là quān'a (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.