TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

圈a

quān'a giọng máy của trình duyệt

圈a nghĩa là ký hiệu at.

Nghĩa của 圈a

quān'a

  1. Ký hiệu at, @

Câu hỏi thường gặp

圈a nghĩa là gì?

圈a (quān'a) nghĩa là ký hiệu at.

圈a đọc thế nào?

圈a đọc là quān'a (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.