土堆
giọng máy của trình duyệt
土堆 nghĩa là gò đất.
Nghĩa của 土堆
tǔduī
THỔ ĐÔIDanh từ- Gò đất
Câu hỏi thường gặp
土堆 nghĩa là gì?
土堆 (tǔduī) nghĩa là gò đất.
土堆 đọc thế nào?
土堆 đọc là tǔduī (pinyin).
Âm Hán Việt của 土堆 là gì?
Âm Hán Việt của 土堆 là "thổ đôi".