Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thổ nhưỡng học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
土壤学 nghĩa là thổ nhưỡng học.
Nghĩa của 土壤学
tǔrǎngxué
THỔ NHƯỠNG HỌCDanh từphồn thể 土壤學
Thổ nhưỡng học
Câu hỏi thường gặp
土壤学 nghĩa là gì?
土壤学 (tǔrǎngxué) nghĩa là thổ nhưỡng học.
土壤学 đọc thế nào?
土壤学 đọc là tǔrǎngxué (pinyin).
Âm Hán Việt của 土壤学 là gì?
Âm Hán Việt của 土壤学 là "thổ nhưỡng học".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.