土布
giọng máy của trình duyệt
土布 nghĩa là vải tự dệt.
Nghĩa của 土布
tǔbù
THỔ BỐDanh từ- Vải tự dệt
Câu hỏi thường gặp
土布 nghĩa là gì?
土布 (tǔbù) nghĩa là vải tự dệt.
土布 đọc thế nào?
土布 đọc là tǔbù (pinyin).
Âm Hán Việt của 土布 là gì?
Âm Hán Việt của 土布 là "thổ bố".