土豪劣绅 — Địa chủ và thân sĩ mờ ám (thành ngữ); mafia địa phương thống trị
Câu hỏi thường gặp
土豪 nghĩa là gì?
土豪 (tǔháo) nghĩa là bạo chúa địa phương.
土豪 đọc thế nào?
土豪 đọc là tǔháo (pinyin).
Âm Hán Việt của 土豪 là gì?
Âm Hán Việt của 土豪 là "thổ hào".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.