TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

圣心

shèngxīn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 聖心

Âm Hán Việt THÁNH TÂM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thánh tâm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

圣心 nghĩa là thánh tâm.

Nghĩa của 圣心

shèngxīn

THÁNH TÂMphồn thể 聖心
  1. Thánh Tâm (Cơ Đốc)

Câu hỏi thường gặp

圣心 nghĩa là gì?

圣心 (shèngxīn) nghĩa là thánh tâm.

圣心 đọc thế nào?

圣心 đọc là shèngxīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 圣心 là gì?

Âm Hán Việt của 圣心 là "thánh tâm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.