TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

圣战

shèngzhàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 聖戰

Âm Hán Việt THÁNH CHIẾN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thánh chiến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 场 (chǎng)

圣战 nghĩa là thánh chiến.

Nghĩa của 圣战

shèngzhàn

THÁNH CHIẾNDanh từphồn thể 聖戰
  1. Thánh chiến
  2. Jihad

Câu hỏi thường gặp

圣战 nghĩa là gì?

圣战 (shèngzhàn) nghĩa là thánh chiến.

圣战 đọc thế nào?

圣战 đọc là shèngzhàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 圣战 là gì?

Âm Hán Việt của 圣战 là "thánh chiến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.