TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

圣母婊

shèngmǔbiǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 聖母婊

Âm Hán Việt THÁNH MẪU BIỂU

圣母婊 nghĩa là Con bitch tỏ ra đạo đức giả.

Nghĩa của 圣母婊

shèngmǔbiǎo

THÁNH MẪU BIỂUphồn thể 聖母婊
  1. tiếng lóng trên mạng Con bitch tỏ ra đạo đức giả

Câu hỏi thường gặp

圣母婊 nghĩa là gì?

圣母婊 (shèngmǔbiǎo) nghĩa là Con bitch tỏ ra đạo đức giả.

圣母婊 đọc thế nào?

圣母婊 đọc là shèngmǔbiǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 圣母婊 là gì?

Âm Hán Việt của 圣母婊 là "thánh mẫu biểu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.