圣涡 nghĩa là lúm đồng tiền venus, lúm đồng tiền lưng.
Nghĩa của 圣涡
shèngwō
THÁNH OAphồn thể 聖渦
Lúm đồng tiền Venus
Lúm đồng tiền lưng
Câu hỏi thường gặp
圣涡 nghĩa là gì?
圣涡 (shèngwō) nghĩa là lúm đồng tiền venus, lúm đồng tiền lưng.
圣涡 đọc thế nào?
圣涡 đọc là shèngwō (pinyin).
Âm Hán Việt của 圣涡 là gì?
Âm Hán Việt của 圣涡 là "thánh oa".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.