TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

圣涡

shèngwō giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 聖渦

Âm Hán Việt THÁNH OA

圣涡 nghĩa là lúm đồng tiền venus, lúm đồng tiền lưng.

Nghĩa của 圣涡

shèngwō

THÁNH OAphồn thể 聖渦
  1. Lúm đồng tiền Venus
  2. Lúm đồng tiền lưng

Câu hỏi thường gặp

圣涡 nghĩa là gì?

圣涡 (shèngwō) nghĩa là lúm đồng tiền venus, lúm đồng tiền lưng.

圣涡 đọc thế nào?

圣涡 đọc là shèngwō (pinyin).

Âm Hán Việt của 圣涡 là gì?

Âm Hán Việt của 圣涡 là "thánh oa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.