圣祖
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 聖祖
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thánh tổ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
圣祖 nghĩa là thánh tổ, vị thánh bảo hộ.
Nghĩa của 圣祖
shèngzǔ
THÁNH TỔTên riêngphồn thể 聖祖- Thánh tổ
- Vị thánh bảo hộ
Shèngzǔ
THÁNH TỔTên riêngphồn thể 聖祖tên riêng- Thánh Tổ, miếu hiệu của hoàng đế thứ hai nhà Thanh, được biết đến là Hoàng đế Khang Hy (1654-1722)
- Xem 康熙 (Kāngxī)
Câu hỏi thường gặp
圣祖 nghĩa là gì?
圣祖 (shèngzǔ, shèngzǔ) nghĩa là thánh tổ, vị thánh bảo hộ.
圣祖 đọc thế nào?
圣祖 đọc là shèngzǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 圣祖 là gì?
Âm Hán Việt của 圣祖 là "thánh tổ".